Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trembler
01
run, rung
bouger rapidement de manière involontaire, souvent à cause du froid, de la peur ou de l'émotion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
tremble
ngôi thứ nhất số nhiều
tremblons
ngôi thứ nhất thì tương lai
tremblerai
hiện tại phân từ
tremblant
quá khứ phân từ
tremblé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
tremblions
Các ví dụ
Mon frère tremble toujours avant les examens.
Anh trai tôi luôn run trước các kỳ thi.



























