Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
traquer
01
تعقیب کردن, دنبال کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
traquant
quá khứ phân từ
traqué
Các ví dụ
Les autorités traquent les criminels.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
تعقیب کردن, دنبال کردن