transmettre
Pronunciation
/tʁɑ̃s.mɛtʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transmettre"trong tiếng Pháp

transmettre
01

faire passer quelque chose à quelqu'un, que ce soit un objet, une information, un message ou une qualité

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
transmettant
quá khứ phân từ
transmis
Các ví dụ
Votre lettre m' a été transmise hier.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng