transmettre
transmettre
tʁɑ̃smɛtʁ
traasmetr

Định nghĩa và ý nghĩa của "transmettre"trong tiếng Pháp

transmettre
01

انتقال دادن 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
transmettant
quá khứ phân từ
transmis
Các ví dụ
transmettre un signal par satellite 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng