Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La transaction
01
giao dịch, thao tác
opération par laquelle deux parties conviennent d'un échange ou d'une vente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transactions
Các ví dụ
Cette transaction immobilière a duré plusieurs mois.
Giao dịch bất động sản này kéo dài vài tháng.
Cây Từ Vựng
transaction
transact



























