la transaction
Pronunciation
/tʀɑ̃zaksjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transaction"trong tiếng Pháp

La transaction
01

giao dịch, thao tác

opération par laquelle deux parties conviennent d'un échange ou d'une vente
la transaction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transactions
Các ví dụ
Cette transaction immobilière a duré plusieurs mois.
Giao dịch bất động sản này kéo dài vài tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng