la transaction
transaction
tʁɑ̃zaksjɔ̃
traazaksyaw
translationtransition

Định nghĩa và ý nghĩa của "transaction"trong tiếng Pháp

La transaction
01

giao dịch, thao tác

opération par laquelle deux parties conviennent d'un échange ou d'une vente 
la transaction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transactions
Các ví dụ
La transaction a été conclue avec succès. 

Giao dịch đã được kết thúc thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng