la tranche
Pronunciation
/tʀɑ̃ʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tranche"trong tiếng Pháp

La tranche
01

lát, miếng

morceau fin obtenu en coupant quelque chose
la tranche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tranches
Các ví dụ
Nous avons mangé une tranche de gâteau après le dîner.
Chúng tôi đã ăn một lát bánh sau bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng