Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le trafic
01
buôn lậu, giao dịch bất hợp pháp
commerce illégal ou clandestin de biens ou de personnes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le trafic d' êtres humains est une réalité tragique.
Buôn bán người là một thực tế bi thảm.



























