la tomate
Pronunciation
/tɔmat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomate"trong tiếng Pháp

La tomate
[gender: feminine]
01

cà chua, quả cà chua

fruit rouge souvent utilisé comme légume en cuisine
la tomate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tomates
Các ví dụ
Elle prépare une sauce avec des tomates fraîches.
Cô ấy chuẩn bị một loại nước sốt với cà chua tươi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng