la tisane
ti
ti
ti
sane
zan
zan
titane

Định nghĩa và ý nghĩa của "tisane"trong tiếng Pháp

La tisane
01

trà thảo mộc, tisane

une boisson chaude faite avec des plantes ou des herbes, sans théine 
la tisane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tisanes
Các ví dụ
Je bois une tisane avant de dormir. 

Tôi uống một trà thảo mộc trước khi ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng