Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le tire-bouchon
[gender: masculine]
01
cái mở nút chai, dụng cụ mở nút chai
outil pour extraire le bouchon d'une bouteille
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tire-bouchons
Các ví dụ
Où as - tu mis le tire-bouchon à levier ?
Bạn đã để đồ khui nút chai có đòn bẩy ở đâu?



























