le tire-bouchon
tire
t͡siʁbʊʃɔ̃
tsirbooshaw
bouchon

Định nghĩa và ý nghĩa của "tire-bouchon"trong tiếng Pháp

Le tire-bouchon
01

cái mở nút chai, dụng cụ mở nút chai

outil pour extraire le bouchon d'une bouteille 
le tire-bouchon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tire-bouchons
Các ví dụ
J'ai besoin d'un tire-bouchon pour ouvrir ce vin. 

Tôi cần một cái mở nút chai để mở chai rượu này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng