la théorie
théorie
teɔʁi
teawri
pénaltytaillispoteriemartini

Định nghĩa và ý nghĩa của "théorie"trong tiếng Pháp

La théorie
01

lý thuyết, giả thuyết

idée ou ensemble d'idées qui expliquent un phénomène 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
théories
Các ví dụ
La théorie de l'évolution a été proposée par Darwin. 

Thuyết tiến hóa đã được Darwin đề xuất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng