Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La texture
01
kết cấu, độ đặc
qualité ou consistance d'un aliment en bouche
Các ví dụ
La texture du fromage fond dans la bouche.
Kết cấu của phô mai tan chảy trong miệng.
02
kết cấu, cấu trúc
aspect ou structure au toucher d'un matériau, d'un tissu ou d'un objet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
textures
Các ví dụ
Cette étoffe a une texture agréable au toucher.
Loại vải này có kết cấu dễ chịu khi chạm vào.



























