tester
tes
tɛs
tes
ter
te
te
tenter

Định nghĩa và ý nghĩa của "tester"trong tiếng Pháp

01

thử nghiệm, kiểm tra

essayer quelque chose pour vérifier si ça marche ou si c'est bon 
tester definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
teste
ngôi thứ nhất số nhiều
testons
ngôi thứ nhất thì tương lai
testerai
hiện tại phân từ
testant
quá khứ phân từ
testé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
testions
Các ví dụ
Je vais tester ce nouveau logiciel demain. 

Ngày mai tôi sẽ thử nghiệm phần mềm mới này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng