Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le test
01
آزمون , تست، امتحان
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a beaucoup étudié et il a réussi le test.
02
آزمایش , امتحان
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
آزمون , تست، امتحان
آزمایش , امتحان