le testament
testament
tɛstamɑ̃
testamaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "testament"trong tiếng Pháp

Le testament
01

acte légal permettant de désigner les bénéficiaires de son héritage 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a rédigé son testament. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng