le taux
taux
to
to
seaufauxtopogros

Định nghĩa và ý nghĩa của "taux"trong tiếng Pháp

Le taux
01

tỷ lệ, chỉ số

rapport ou pourcentage servant à mesurer une quantité ou un indicateur 
le taux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
taux
Các ví dụ
Le taux de chômage a augmenté cette année. 

Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng