Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tard
01
muộn, trễ
à un moment avancé dans le temps
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle se couche toujours tard pendant les vacances.
Cô ấy luôn đi ngủ muộn trong kỳ nghỉ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muộn, trễ