tard
tard
taʁ
tar
charvoirpartnoir

Định nghĩa và ý nghĩa của "tard"trong tiếng Pháp

01

muộn, trễ

à un moment avancé dans le temps 
tard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il est rentré tard hier soir. 

Anh ấy về nhà muộn tối hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng