Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tactile
01
qui concerne le sens du toucher ou qui peut être perçu par le contact physique
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
tactile
giống đực số nhiều
tactiles
giống cái số ít
tactile
giống cái số nhiều
tactiles
Các ví dụ
Les informations tactiles aident les personnes malvoyantes.



























