tactile
tac
tak
tak
tile
til
til

Định nghĩa và ý nghĩa của "tactile"trong tiếng Pháp

tactile
01

qui concerne le sens du toucher ou qui peut être perçu par le contact physique 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
tactile
giống đực số nhiều
tactiles
giống cái số ít
tactile
giống cái số nhiều
tactiles
Các ví dụ
L'écran tactile réagit au contact des doigts. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng