la table basse
Pronunciation
/tablə bas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "table basse"trong tiếng Pháp

La table basse
01

bàn thấp, bàn cà phê

petite table basse placée devant un canapé dans un salon
la table basse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tables basses
Các ví dụ
La table basse est au centre du salon.
Bàn cà phê ở giữa phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng