la table
table
tabl
tabl
tabléetaule

Định nghĩa và ý nghĩa của "table"trong tiếng Pháp

La table
01

bàn, bảng

objet avec une surface plate et des pieds, pour manger, écrire ou poser des choses 
la table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tables
Các ví dụ
Le dîner est prêt, mettons-le sur la table. 

Bữa tối đã sẵn sàng, hãy đặt nó lên bàn.

02

bàn, nhà hàng

endroit où l'on mange , souvent utilisé pour parler d'un repas ou d'un restaurant 
la table definition and meaning
Các ví dụ
Nous avons réservé une table pour deux ce soir. 

Chúng tôi đã đặt một bàn cho hai người tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng