ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "ta"trong tiếng Pháp

01

indique que la chose ou la personne féminine appartient à la personne à qui l'on parle 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
ton
giống đực số nhiều
tes
giống cái số ít
ta
giống cái số nhiều
tes
Các ví dụ
Ta sœur est très gentille. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng