le t-shirt
t
tiʃœʁt
tishoert
shirt
tee-shirt

Định nghĩa và ý nghĩa của "t-shirt"trong tiếng Pháp

Le t-shirt
01

áo phông, áo thun

vêtement léger à manches courtes, sans col, porté sur le haut du corps 
le t-shirt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
T-shirts
Các ví dụ
Il porte un t-shirt blanc avec un jean. 

Anh ấy mặc một chiếc áo thun trắng với quần jean.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng