la sœur
sœur
sœʁ
soer
cœurleurpeurheure

Định nghĩa và ý nghĩa của "sœur"trong tiếng Pháp

La sœur
01

chị/em gái

femme ou fille qui partage les mêmes parents qu'une autre 
la sœur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sœurs
Các ví dụ
Ma sœur habite à Paris. 

Chị gái tôi sống ở Paris.

02

religieuse appartenant à une communauté chrétienne 

la sœur definition and meaning
Các ví dụ
La sœur travaille dans un hôpital. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng