Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
séparer
01
tách ra
mettre des choses ou des personnes à part ou éloigner les uns des autres
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
sépare
ngôi thứ nhất số nhiều
séparons
ngôi thứ nhất thì tương lai
séparerai
hiện tại phân từ
séparant
quá khứ phân từ
séparé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
séparions
Các ví dụ
Ils ont décidé de séparer les tâches entre les membres de l' équipe.
Họ quyết định phân chia nhiệm vụ giữa các thành viên trong đội.
02
tách ra
rompre une relation ou s'éloigner physiquement ou affectivement de quelqu'un
Các ví dụ
Nous nous sommes séparés à la gare.
Chúng tôi chia tay ở nhà ga.



























