Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sélectif
01
có chọn lọc, khắt khe
qui effectue un choix rigoureux selon des critères précis
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sélectif
so sánh hơn
plus sélectif
có thể phân cấp
giống đực số ít
sélectif
giống đực số nhiều
sélectifs
giống cái số ít
sélective
giống cái số nhiều
sélectives
Các ví dụ
Notre processus de recrutement est délibérément sélectif.



























