Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
séduisant
01
hấp dẫn, quyến rũ
qui plaît par son apparence
Các ví dụ
Le nouveau design du produit est plus séduisant.
Thiết kế mới của sản phẩm hấp dẫn hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp dẫn, quyến rũ