Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
séduisant
01
hấp dẫn, quyến rũ
qui plaît par son apparence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus séduisant
so sánh hơn
plus séduisant
có thể phân cấp
giống đực số ít
séduisant
giống đực số nhiều
séduisants
giống cái số ít
séduisante
giống cái số nhiều
séduisantes
Các ví dụ
Ce jeune acteur est particulièrement séduisant.
Diễn viên trẻ này đặc biệt hấp dẫn.



























