séduire
Pronunciation
/sedɥiʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "séduire"trong tiếng Pháp

séduire
01

thu hút, quyến rũ

attirer quelqu'un par son charme, son apparence ou sa personnalité
séduire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
séduis
ngôi thứ nhất số nhiều
séduisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
séduirai
hiện tại phân từ
séduisant
quá khứ phân từ
séduit
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
séduisions
Các ví dụ
Ce film a séduit le public dès la première scène.
Bộ phim này quyến rũ khán giả ngay từ cảnh đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng