Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
séduire
01
thu hút, quyến rũ
attirer quelqu'un par son charme, son apparence ou sa personnalité
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
séduis
ngôi thứ nhất số nhiều
séduisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
séduirai
hiện tại phân từ
séduisant
quá khứ phân từ
séduit
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
séduisions
Các ví dụ
Il a réussi à séduire tout le monde avec son humour.
Anh ấy đã thành công trong việc quyến rũ mọi người bằng sự hài hước của mình.



























