Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sécurisé
01
protégé contre les risques, les dangers ou les intrusions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sécurisé
so sánh hơn
plus sécurisé
có thể phân cấp
giống đực số ít
sécurisé
giống đực số nhiều
sécurisés
giống cái số ít
sécurisée
giống cái số nhiều
sécurisées
Các ví dụ
Les données sont stockées dans un système sécurisé.



























