la cheresse
se
se
cheresse
ʃʁɛs
shres

Định nghĩa và ý nghĩa của "sécheresse"trong tiếng Pháp

La sécheresse
01

hạn hán, khô hạn

manque prolongé de pluie , période sans précipitations 
la sécheresse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sécheresse a duré tout l'été et les cultures ont souffert. 

Hạn hán kéo dài suốt mùa hè và cây trồng bị thiệt hại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng