Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
sympa
/sɛ̃pa/
sympathique
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "sympa"trong tiếng Pháp
sympa
TÍNH TỪ
01
dễ chịu
, tử tế
qui est agréable, gentil ou plaisant
Các ví dụ
C' est un collègue sympa au travail.
Đó là một đồng nghiệp
dễ mến
tại nơi làm việc.
@langeek.co
Từ Gần
symboliser
symbolique
symbole
sweat à capuche
sweat
sympathie
sympathique
sympathiser
symptôme
symétrique
English
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App