Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
symboliser
01
tượng trưng, biểu tượng hóa
représenter ou exprimer une idée ou un concept par un symbole
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
symbolise
ngôi thứ nhất số nhiều
symbolisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
symboliserai
hiện tại phân từ
symbolisant
quá khứ phân từ
symbolisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
symbolisions
Các ví dụ
Le cœur symbolise l' amour.
Trái tim tượng trưng cho tình yêu.



























