Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
symboliser
01
tượng trưng, biểu tượng hóa
représenter ou exprimer une idée ou un concept par un symbole
Các ví dụ
Le cœur symbolise l' amour.
Trái tim tượng trưng cho tình yêu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tượng trưng, biểu tượng hóa