le sweat
sweat
swɛt
svet
fuitemythesuitebyte

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweat"trong tiếng Pháp

Le sweat
01

áo nỉ, áo thể thao dài tay

vêtement en tissu molletonné, souvent avec manches longues, porté pour se détendre ou faire du sport 
le sweat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sweats
Các ví dụ
Il porte un sweat bleu aujourd'hui. 

Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo nỉ màu xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng