Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surmonter
01
vượt qua, khắc phục
vaincre une difficulté ou un obstacle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
surmonte
ngôi thứ nhất số nhiều
surmontons
ngôi thứ nhất thì tương lai
surmonterai
hiện tại phân từ
surmontant
quá khứ phân từ
surmonté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
surmontions
Các ví dụ
Elle a surmonté sa peur de parler en public.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Cây Từ Vựng
surmonter
sur
monter



























