Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surmonter
01
vượt qua, khắc phục
vaincre une difficulté ou un obstacle
Các ví dụ
Il a surmonté sa maladie grâce au traitement.
Anh ấy đã vượt qua căn bệnh của mình nhờ điều trị.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vượt qua, khắc phục