Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stressé
01
căng thẳng, lo lắng
qui est anxieux ou préoccupé par quelque chose
Các ví dụ
Ils semblent stressés par les problèmes familiaux.
Họ có vẻ căng thẳng vì các vấn đề gia đình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
căng thẳng, lo lắng