Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La star
01
ngôi sao, minh tinh
acteur ou actrice très célèbre, surtout au cinéma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
stars
Các ví dụ
Il rêve de devenir une star internationale.
Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao quốc tế.



























