spécial
spéc
spes
spes
ial
jal
yal
bestialcordialfilialedéloyal

Định nghĩa và ý nghĩa của "spécial"trong tiếng Pháp

spécial
01

đặc biệt, riêng biệt

qui est différent des autres par ses caractéristiques ou son importance 
spécial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus spécial
so sánh hơn
plus spécial
có thể phân cấp
giống đực số ít
spécial
giống đực số nhiều
spéciaux
giống cái số ít
spéciale
giống cái số nhiều
spéciales
Các ví dụ
Le cadeau était spécial pour elle. 

Món quà rất đặc biệt đối với cô ấy.

02

kỳ lạ, lạ thường

qui sort de l'ordinaire, étrange ou bizarre 
spécial definition and meaning
Các ví dụ
Ce comportement est vraiment spécial. 

Hành vi này thực sự đặc biệt.

03

đặc biệt, xuất sắc

qui est exceptionnel, remarquable ou unique 
spécial definition and meaning
Các ví dụ
C'est un élève spécial par son talent. 

Cậu ấy là một học sinh đặc biệt nhờ tài năng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng