Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spécial
01
đặc biệt, riêng biệt
qui est différent des autres par ses caractéristiques ou son importance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus spécial
so sánh hơn
plus spécial
có thể phân cấp
giống đực số ít
spécial
giống đực số nhiều
spéciaux
giống cái số ít
spéciale
giống cái số nhiều
spéciales
Các ví dụ
Il a une place spéciale dans mon cœur.
Anh ấy có một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.
02
kỳ lạ, lạ thường
qui sort de l'ordinaire, étrange ou bizarre
Các ví dụ
Cette situation est un peu spéciale.
Tình huống này hơi đặc biệt.
03
đặc biệt, xuất sắc
qui est exceptionnel, remarquable ou unique
Các ví dụ
Ce moment était vraiment spécial pour nous.
Khoảnh khắc này thực sự đặc biệt đối với chúng tôi.



























