Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La spirale des prix
[gender: feminine]
01
vòng xoáy giá cả, vòng xoáy giá
augmentation continue et incontrôlable des prix
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
spirales des prix
Các ví dụ
Cette spirale des prix est due à la pénurie de matières premières.
Vòng xoáy giá cả này là do sự thiếu hụt nguyên liệu thô.



























