la spirale des prix
spirale
spiʁal
spiral
des
de
de
prix
pʁi
pri

Định nghĩa và ý nghĩa của "spirale des prix"trong tiếng Pháp

La spirale des prix
01

vòng xoáy giá cả, vòng xoáy giá

augmentation continue et incontrôlable des prix 
la spirale des prix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
spirales des prix
Các ví dụ
La spirale des prix pénalise les ménages modestes. 

Vòng xoáy giá cả trừng phạt các hộ gia đình khiêm tốn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng