Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spectaculaire
01
qui impressionne fortement par son aspect, son intensité ou son effet visuel
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
spectaculaires
giống cái số ít
spectaculaire
giống cái số nhiều
spectaculaires
Các ví dụ
Ce défilé était spectaculaire.



























