Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spacieux
01
rộng rãi, thoáng đãng
qui offre beaucoup d'espace, large et confortable
Các ví dụ
La chambre d' hôtel est confortable et spacieuse.
Phòng khách sạn thoải mái và rộng rãi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rộng rãi, thoáng đãng