Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
souvent
01
thường xuyên, nhiều lần
fréquemment, plusieurs fois
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Nous voyageons souvent en été.
Chúng tôi thường xuyên đi du lịch vào mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thường xuyên, nhiều lần