souvent
souvent
suvɑ̃
soovaa
savant

Định nghĩa và ý nghĩa của "souvent"trong tiếng Pháp

01

thường xuyên, nhiều lần

fréquemment , plusieurs fois 
souvent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Je vais souvent au parc le matin. 

Tôi thường xuyên đến công viên vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng