la soutenance
soutenance
sutɑ̃nɑ̃s
sootaanaas
souvenance

Định nghĩa và ý nghĩa của "soutenance"trong tiếng Pháp

La soutenance
01

bảo vệ luận án

présentation orale et examen d'une thèse ou d'un mémoire devant un jury 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
soutenances
Các ví dụ
La soutenance de sa thèse aura lieu demain. 

Bảo vệ luận án của cô ấy sẽ diễn ra vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng