Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La soutenance
01
bảo vệ luận án
présentation orale et examen d'une thèse ou d'un mémoire devant un jury
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
soutenances
Các ví dụ
La soutenance de sa thèse aura lieu demain.
Bảo vệ luận án của cô ấy sẽ diễn ra vào ngày mai.



























