sous-titré
sous
sutitʁe
sootitre
titré

Định nghĩa và ý nghĩa của "sous-titré"trong tiếng Pháp

sous-titré
01

có phụ đề, được phụ đề

qui comporte des sous-titres 
sous-titré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sous-titré
giống đực số nhiều
sous-titrés
giống cái số ít
sous-titrée
giống cái số nhiều
sous-titrées
Các ví dụ
Le film est disponible en version sous-titrée. 

Bộ phim có sẵn ở phiên bản phụ đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng