Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sous-titré
01
có phụ đề, được phụ đề
qui comporte des sous-titres
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sous-titré
giống đực số nhiều
sous-titrés
giống cái số ít
sous-titrée
giống cái số nhiều
sous-titrées
Các ví dụ
Les vidéos de conférence seront sous-titrées.
Các video hội nghị sẽ được phụ đề.



























