Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soixante
01
sáu mươi, 60
nombre qui équivaut à six fois dix
Các ví dụ
Il a soixante ans et est toujours très actif.
Ông ấy sáu mươi tuổi và vẫn rất năng động.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu mươi, 60
Ông ấy sáu mươi tuổi và vẫn rất năng động.