Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La soirée
01
buổi tối, tối
période de la fin de la journée, le soir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
soirées
Các ví dụ
Il fait plus frais en soirée.
Buổi tối trời mát hơn.
02
bữa tiệc tối, buổi tối
réunion ou événement social qui a lieu en soirée
Các ví dụ
Ils ont passé une agréable soirée avec leurs amis.



























