sociable
soc
sɔs
saws
iable
jɑbl
yaabl
sortablesolvable

Định nghĩa và ý nghĩa của "sociable"trong tiếng Pháp

sociable
01

hòa đồng, dễ gần

qui aime être avec les autres et interagir facilement 
sociable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sociable
so sánh hơn
plus sociable
có thể phân cấp
giống đực số ít
sociable
giống đực số nhiều
sociables
giống cái số ít
sociable
giống cái số nhiều
sociables
Các ví dụ
Elle est très sociable et fait facilement des amis. 

Cô ấy rất hòa đồng và dễ dàng kết bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng