sobre
Pronunciation
/sˈɔbʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobre"trong tiếng Pháp

01

kiêng rượu, không uống rượu

qui s'abstient de consommer des boissons alcoolisées
sobre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sobre
so sánh hơn
plus sobre
có thể phân cấp
giống đực số ít
sobre
giống đực số nhiều
sobres
giống cái số ít
sobre
giống cái số nhiều
sobres
Các ví dụ
Un événement sobre où l' alcool est interdit.
Một sự kiện tỉnh táo nơi rượu bị cấm.
02

giản dị

simple, sans ornements superflus ou exagération
sobre definition and meaning
Các ví dụ
Un discours sobre est souvent plus percutant.
Một bài phát biểu giản dị thường có tác động mạnh mẽ hơn.
03

điều độ, tiết chế

qui montre de la modération dans sa consommation de nourriture ou de boissons
Các ví dụ
Un repas sobre suffit à le satisfaire.
Một bữa ăn điều độ là đủ để làm hài lòng anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng