le sms
sms
ɛs‿ɛm‿ɛs
esemes

Định nghĩa và ý nghĩa của "sms"trong tiếng Pháp

Le sms
01

tin nhắn văn bản, SMS

court  message écrit envoyé d'un téléphone portable à un autre, via le réseau mobile 
le sms definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sms
Các ví dụ
J'ai reçu un SMS de mon ami ce matin. 

Tôi đã nhận được một SMS từ bạn tôi sáng nay.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng