le smoking
smo
smɔ
smaw
king
king
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoking"trong tiếng Pháp

Le smoking
01

áo smôking, bộ vest dạ hội

costume élégant porté pour les occasions formelles, souvent avec un nœud papillon 
le smoking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
smokings
Các ví dụ
Il a loué un smoking pour le bal. 

Anh ấy đã thuê một bộ smoking cho buổi dạ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng