le siège
siège
sjɛʒ
syezh
singe

Định nghĩa và ý nghĩa của "siège"trong tiếng Pháp

Le siège
01

صندلی 

le siège definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Tous les sièges de la salle étaient occupés. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng