le siècle
siècle
sjɛkl
syekl

Định nghĩa và ý nghĩa của "siècle"trong tiếng Pháp

Le siècle
01

قرن 

le siècle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
siècles
Các ví dụ
J'aime la littérature du vingtième siècle. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng